degree Celsius
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ Celsius: Một đơn vị đo nhiệt độ trong thang đo Celsius (hay còn gọi là thang độ C), ký hiệu là °C. Đây là đơn vị nhiệt độ được sử dụng phổ biến trong hệ thống đo lường quốc tế và trong đời sống hàng ngày ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The average temperature today is 25 degrees Celsius. (Nhiệt độ trung bình hôm nay là 25 độ Celsius.)
- Water freezes at 0 degrees Celsius and boils at 100 degrees Celsius at standard atmospheric pressure. (Nước đóng băng ở 0 độ Celsius và sôi ở 100 độ Celsius ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.)
- Please set the air conditioner to 22 degrees Celsius. (Hãy cài đặt điều hòa ở 22 độ Celsius.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A rise of several degrees Celsius": Sự tăng lên vài độ Celsius.
- Scientists predict a global temperature rise of 1.5 degrees Celsius. (Các nhà khoa học dự đoán nhiệt độ toàn cầu sẽ tăng 1,5 độ Celsius.)
"Below/above zero degrees Celsius": Dưới/trên 0 độ Celsius.
- In winter, the temperature can drop to 10 degrees below zero Celsius. (Vào mùa đông, nhiệt độ có thể xuống tới âm 10 độ Celsius.)
Biến thể và từ gần giống
Celsius (adj, n): Thuộc về thang đo Celsius; tên của thang đo.
- The Celsius scale is widely used. (Thang đo Celsius được sử dụng rộng rãi.)
Degree centigrade (n): Độ bách phân (cách gọi cũ, đồng nghĩa với degree Celsius).
- "Degree centigrade" is an older term for degree Celsius. ("Độ bách phân" là thuật ngữ cũ hơn để chỉ độ Celsius.)
Từ đồng nghĩa
- °C: Ký hiệu viết tắt của degree Celsius.
- Degree centigrade: Độ bách phân (nghĩa tương đương).
Lưu ý sử dụng
- Từ "degree" luôn ở dạng số nhiều ("degrees") khi chỉ một nhiệt độ cụ thể lớn hơn 1 hoặc nhỏ hơn -1 (ví dụ: 30 degrees Celsius, -5 degrees Celsius). Chỉ dùng "degree" ở số ít khi nói về 1 độ, -1 độ, hoặc 0 độ (ví dụ: 1 degree Celsius, 0 degree Celsius).
- Trong văn nói hàng ngày, người ta thường chỉ nói "độ C" thay vì "độ Celsius" đầy đủ.
Noun
- nhiệt độ